ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hội đồng tuyển sinh" (1件)
hội đồng tuyển sinh
日本語
名入学委員会
Hội đồng tuyển sinh đánh giá Quân
入学委員会はクアンを「傑出している」と評価した。
類語検索結果 "hội đồng tuyển sinh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hội đồng tuyển sinh" (1件)
Hội đồng tuyển sinh đánh giá Quân
入学委員会はクアンを「傑出している」と評価した。
